iris persica

iris persica

A gardener carefully plants iris persica bulbs in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "Iris persica" một loại cây diên vĩ (hoa lay-ơn) thuộc loại củ, nguồn gốc từ vùng Tiểu Á (Asia Minor), được trồng phổ biến để lấy hoa màu lilac nhạt (tím hoa cà nhạt).

dụ sử dụng
  • (Iris persica một loại diên vĩ củ nguồn gốc từ Tiểu Á.)
  • (Những người làm vườn thường trồng iris persica để lấy hoa màu lilac nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iris persica" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một giống diên vĩ đặc thù, khác biệt với các loại diên vĩ thân rễ (rhizomatous iris) phổ biến hơn.
  • Trong phân loại học, tên khoa học này dùng để xác định chính xác loài thực vật, tránh nhầm lẫn với các giống diên vĩ khác.
Biến thể từ gần giống
  • Iris (danh từ): chi diên vĩ, bao gồm nhiều loài thực vật hoa.
    • The iris is a popular garden flower. (Hoa diên vĩ loài hoa vườn phổ biến.)
  • Persica (tính từ): chỉ nguồn gốc từ Ba Tư (Persia), nhưng trong "iris persica" lại chỉ vùng Tiểu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Bulbous iris: diên vĩ củ (mô tả đặc điểm sinh học).
  • Persian iris: diên vĩ Ba Tư (tên thông dụng, mặc dù nguồn gốc thực tế Tiểu Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "iris persica" đây tên khoa học thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iris persica" đây thuật ngữ chuyên ngành.